lôi long

lôi long

Các nhà khoa học đang khai quật hóa thạch của một con lôi long.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "lôi long" chỉ một loài khủng long ăn thực vật cổ đại, kích thước rất lớn, cổ dài đuôi dài, thuộc nhóm sauropod, từng sống trong kỷ Jura. Từ này thường được dùng để gọi chung các loài khủng long cổ dài, đặc biệt brontosaurus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch của một con lôi long ở Bắc Mỹ. (Các nhà khoa học tìm thấy hài cốt của một loài khủng long cổ dài tại Bắc Mỹ.)
    • Trong bảo tàng, mô hình lôi long được trưng bày rất ấn tượng. (Mô hình khủng long brontosaurus trong bảo tàng rất nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lôi long" trong ngữ cảnh khoa học: thường xuất hiện trong các bài viết về cổ sinh vật học hoặc sách giáo khoa.
    • Lôi long một trong những loài khủng long lớn nhất từng tồn tại. (Brontosaurus một trong những loài khủng long khổng lồ nhất từng sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontosaurus (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tên khoa học của lôi long.

    • Brontosaurus có nghĩa là "thằn lằn sấm". (Brontosaurus có nghĩa là "thằn lằn sấm".)
  • Khủng long cổ dài (danh từ): nhóm khủng long đặc điểm tương tự lôi long.

    • Khủng long cổ dài thường ăn cây cao. (Nhóm khủng long cổ dài thường ăn cây cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Brontosaurus (danh từ): tên khoa học của lôi long.
  • Sauropod (danh từ): nhóm khủng long ăn thực vật cổ dài, bao gồm cả lôi long.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lôi long" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "lôi long"